lá chét

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lá chét (Danh từ)

Bản nhỏ có hình dạng như lá nằm trong một lá kép.

Ví dụ (3)
  • 1."Lá hoa hồng có ba lá chét."
  • 2."Lá chét của cây mận thường rất nhỏ."
  • 3."Khi nhìn kỹ, bạn sẽ thấy lá chét nằm xen kẽ bên trong lá chính."

Lưu ý khi sử dụng "lá chét"

Lưu ý về danh từ

"lá chét" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lá chét"

lá chét là danh từ trong tiếng Việt. Bản nhỏ có hình dạng như lá nằm trong một lá kép. Ví dụ: "Lá hoa hồng có ba lá chét."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này