la hét
Định nghĩa
Nghĩa 1: la hét (Động từ)
(Khẩu ngữ) hét to hoặc nói với âm lượng lớn.
- 1."Bọn trẻ la hét ầm ĩ trong sân chơi."
- 2."Luôn miệng la hét con cái để chúng chú ý."
- 3."Anh ấy la hét vì quá phấn khích khi xem trận bóng."
Lưu ý khi sử dụng "la hét"
Lưu ý về động từ
"la hét" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "la hét"
la hét là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) hét to hoặc nói với âm lượng lớn. Ví dụ: "Bọn trẻ la hét ầm ĩ trong sân chơi."
Từ liên quan
la
Con lai giữa lừa và ngựa, thường được nuôi để vận chuyển hàng hóa.
la bàn
Dụng cụ dùng để xác định phương hướng, bao gồm một kim nam châm luôn chỉ về phía bắc và nam (gọi là kim chỉ nam).
la cà
Hành động đi hoặc ghé thăm một vài địa điểm mà không có mục đích cụ thể.
la liếm
Diễn tả hành động liếm từ chỗ này sang chỗ khác.
la liệt
Thể hiện trạng thái, tình hình bị xử lý một cách dàn trải, rải rác, không có thứ tự, hoặc xảy ra một cách đông đảo.
la làng
La thật to để kêu cứu hoặc báo động cho cả làng xóm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.