lạ thường
Định nghĩa
Nghĩa 1: lạ thường (Phụ từ)
Ở mức độ cao, đến mức gây bất ngờ hoặc khiến người ta cảm thấy khác thường.
- 1."Đẹp lạ thường."
- 2."To lớn lạ thường."
- 3."Cô ấy có tài năng lạ thường."
- 4."Hình ảnh ấy mang lại cảm giác lạ thường."
Câu hỏi thường gặp về "lạ thường"
lạ thường là phụ từ trong tiếng Việt. Ở mức độ cao, đến mức gây bất ngờ hoặc khiến người ta cảm thấy khác thường. Ví dụ: "Đẹp lạ thường."
Từ liên quan
lạ nhà
Không quen thuộc với ngôi nhà hoặc không quen thuộc với nơi ở.
lạ nước lạ cái
Chỉ cảm giác hoặc tình huống khi mình ở một nơi mới hoặc gặp gỡ điều gì đó chưa quen thuộc.
lạ tai
Chưa từng nghe hoặc không quen thuộc, gây cảm giác mới mẻ.
lạ đời
Để chỉ những sự việc hoặc hành động kỳ lạ, chưa từng thấy trước đây.
lạc
Cây thuộc họ đậu, có thân bò hoặc đứng, lá kép với bốn lá chét, quả mọc hướng xuống đất, hạt được sử dụng làm thực phẩm hoặc để ép dầu.
lạc hầu
Chức vụ quan văn trong triều đại Hùng Vương, thường phụ trách công việc hành chính và văn thư.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.