lá
Định nghĩa
Nghĩa 1: lá (Danh từ)
Từ dùng để chỉ từng đơn vị vật có hình tấm mảnh nhẹ hoặc có hình dạng giống như cái lá.
- 1."Lá thư"
- 2."Lá bài tú lơ khơ"
- 3."Lá cờ tổ quốc"
- 4."Lá phổi"
- 5."Lá cây xanh tươi"
- 6."Lá mía dùng để gói bánh"
Lưu ý khi sử dụng "lá"
Lưu ý về danh từ
"lá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "lá"
lá là danh từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ từng đơn vị vật có hình tấm mảnh nhẹ hoặc có hình dạng giống như cái lá. Ví dụ: "Lá thư"
Từ liên quan
làu bàu
Nói thầm một cách bất mãn, thể hiện sự bực dọc hoặc khó chịu.
làu nhà làu nhàu
Tương tự như 'làu bà làu bàu', diễn tả hành động nói lảm nhảm hoặc phàn nàn một cách không ngừng.
làu nhàu
Từ dùng để chỉ hành động cằn nhằn, phàn nàn không ngừng.
lá bắc
Lá ở gốc cuống hoa, thường có hình thái và màu sắc đặc trưng, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của hoa.
lá chét
Bản nhỏ có hình dạng như lá nằm trong một lá kép.
lá chắn
Vật hoặc cấu trúc có chức năng ngăn chặn sự tấn công từ bên ngoài.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.