lai rai
Định nghĩa
Nghĩa 1: lai rai (Tính từ)
Ở trạng thái diễn ra chậm rãi, liên tục, không gấp gáp và kéo dài theo thời gian.
- 1."Lúa chín lai rai."
- 2."Mưa lai rai mãi không dứt."
- 3."Ốm lai rai cả tháng trời."
- 4."Những cơn gió thổi lai rai qua những tán cây."
Lưu ý khi sử dụng "lai rai"
Lưu ý về tính từ
"lai rai" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "lai rai"
lai rai là tính từ trong tiếng Việt. Ở trạng thái diễn ra chậm rãi, liên tục, không gấp gáp và kéo dài theo thời gian. Ví dụ: "Lúa chín lai rai."
Từ liên quan
lai láng
(tình cảm) tràn đầy, say mê và nồng nàn.
lai lịch
Nguồn gốc và quá trình phát triển đã trải qua của một người hoặc một sự việc.
lai nhai
Chậm chạp, kéo dài mà không kết thúc, gây cảm giác khó chịu.
lai sinh
Kiếp sống tiếp theo, theo thuyết luân hồi trong đạo Phật.
lai tạo
Tạo ra một loại mới bằng cách lai giống giữa các cá thể khác nhau.
lai tạp
Pha trộn nhiều yếu tố từ các nguồn khác nhau, không thuần nhất.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.