làm bằng

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: làm bằng (Động từ)

Chế tạo hoặc sản xuất một vật gì đó để có thể sử dụng, thường là để phục vụ một mục đích cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Mình sẽ làm bằng gỗ cho cái bàn này."
  • 2."Cô ấy làm bằng thủ công để tạo ra những sản phẩm độc đáo."
  • 3."Chúng ta cần làm bằng các nguyên liệu an toàn cho trẻ em."
2
Danh từ

Nghĩa 2: làm bằng (Danh từ)

Sản phẩm hoặc vật phẩm đã được chế tạo ra từ một vật liệu nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Cái làm bằng này rất đẹp và được làm hoàn toàn thủ công."
  • 2."Trong cửa hàng có nhiều loại làm bằng khác nhau để khách chọn."
  • 3."Món ăn này là một làm bằng từ hải sản tươi sống."

Lưu ý khi sử dụng "làm bằng"

Lưu ý về động từ

"làm bằng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"làm bằng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "làm bằng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "làm bằng"

làm bằng là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Chế tạo hoặc sản xuất một vật gì đó để có thể sử dụng, thường là để phục vụ một mục đích cụ thể. Ví dụ: "Mình sẽ làm bằng gỗ cho cái bàn này."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này