labo
Định nghĩa
Nghĩa 1: labo (Danh từ)
Phòng thí nghiệm nơi tiến hành các nghiên cứu và thí nghiệm khoa học.
- 1."Labo sinh hoá"
- 2."Labo huyết học"
- 3."Labo vi sinh vật"
- 4."Trong trường, sinh viên sẽ thực hành ở labo vật lý."
Lưu ý khi sử dụng "labo"
Lưu ý về danh từ
"labo" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "labo"
labo là danh từ trong tiếng Việt. Phòng thí nghiệm nơi tiến hành các nghiên cứu và thí nghiệm khoa học. Ví dụ: "Labo sinh hoá"
Từ liên quan
la đà
Lảo đảo, choáng váng do say rượu hoặc bia.
la-de
Sự làm cho giảm giá trị, chất lượng của một cái gì đó.
la-va-bô
Một loại bồn rửa thường được sử dụng trong nhà bếp hoặc phòng tắm, dùng để rửa tay, chén bát, hoặc đồ vật khác.
lai
(Phương ngữ) từ chỉ gấu, như quần hoặc áo.
lai căng
Thể hiện sự mạnh mẽ, quyết liệt trong hành động hoặc thái độ.
lai dắt
(tàu chuyên dụng) kéo và dẫn đường cho tàu khác di chuyển an toàn trên sông biển trong trường hợp có sự cố, tai nạn hoặc gặp trở ngại về luồng lạch.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.