lá lảu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lá lảu (Danh từ)

(Phương ngữ, ít được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại.)

Ví dụ (1)
  • 1."Lá lảu thường được biết đến ở một số vùng miền."

Lưu ý khi sử dụng "lá lảu"

Lưu ý về danh từ

"lá lảu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lá lảu"

lá lảu là danh từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ, ít được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại.) Ví dụ: "Lá lảu thường được biết đến ở một số vùng miền."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này