lặc lè

Tính từĐộng từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: lặc lè (Tính từ)

Diễn tả trạng thái hoặc hình dáng lôi thôi, không gọn gàng.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay tôi thấy bạn ăn mặc lặc lè quá, có chuyện gì vậy?"
  • 2."Chiếc áo khoác của anh ấy nhìn rất lặc lè, cần phải thay cái mới."
  • 3."Căn phòng này bừa bộn và lặc lè đến nỗi không tìm thấy đâu một cái ghế để ngồi."
2
Động từ

Nghĩa 2: lặc lè (Động từ)

Diễn tả hành động di chuyển một cách vụng về hoặc không linh hoạt.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi khiêng cái tủ, anh ấy lặc lè mãi mà không thể di chuyển được."
  • 2."Cô bé vừa học đi, nên đi lặc lè và khá chậm."
  • 3."Mỗi khi có bão, gió lắc mạnh khiến cây cối lặc lè khắp nơi."

Lưu ý khi sử dụng "lặc lè"

Lưu ý về động từ

"lặc lè" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"lặc lè" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "lặc lè" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "lặc lè"

lặc lè là tính từ, động từ trong tiếng Việt. Diễn tả trạng thái hoặc hình dáng lôi thôi, không gọn gàng. Ví dụ: "Hôm nay tôi thấy bạn ăn mặc lặc lè quá, có chuyện gì vậy?"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này