lạc khoản

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: lạc khoản (Danh từ)

Dòng chữ nhỏ ghi ngày tháng và tên người thực hiện tác phẩm như vẽ tranh, câu đối, dựng bia, v.v., thường được đặt ở góc phía dưới.

Ví dụ (3)
  • 1."Đề lạc khoản"
  • 2."Lạc khoản trên bức tranh cho biết tác giả và ngày hoàn thành."
  • 3."Mọi bức thư pháp đều cần có lạc khoản để ghi nhận người viết."

Lưu ý khi sử dụng "lạc khoản"

Lưu ý về danh từ

"lạc khoản" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "lạc khoản"

lạc khoản là danh từ trong tiếng Việt. Dòng chữ nhỏ ghi ngày tháng và tên người thực hiện tác phẩm như vẽ tranh, câu đối, dựng bia, v.v., thường được đặt ở góc phía dưới. Ví dụ: "Đề lạc khoản"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này