giang mai
Định nghĩa
Nghĩa 1: giang mai (Danh từ)
Bệnh hoa liễu do vi khuẩn xoắn gây ra.
- 1."Giang mai là một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục."
- 2."Người mắc giang mai cần được điều trị kịp thời để tránh biến chứng."
Lưu ý khi sử dụng "giang mai"
Lưu ý về danh từ
"giang mai" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "giang mai"
giang mai là danh từ trong tiếng Việt. Bệnh hoa liễu do vi khuẩn xoắn gây ra. Ví dụ: "Giang mai là một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục."
Từ liên quan
giang
Chim thuộc họ cò, có kích thước lớn hơn, mỏ dài và cong.
giang biên
(Từ cũ) Bờ sông hoặc khu vực ven sông.
giang hồ
Khái quát chỉ về sông và hồ, cũng như miêu tả cuộc sống lang bạt, tự do và phóng khoáng.
giang san
Vùng đất, lãnh thổ hoặc tổ quốc, thường dùng trong văn chương cổ điển.
giang sơn
Một thuật ngữ cổ mang nghĩa về cơ nghiệp hoặc vùng đất, thường chỉ sự sở hữu và trách nhiệm.
gianh
Từ dùng ở một số vùng miền, thường chỉ sự tranh giành, hoặc nỗ lực đạt được một điều gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.