giáp bảng
Định nghĩa
Nghĩa 1: giáp bảng (Danh từ)
Người đã thi đỗ từ tiến sĩ trở lên trong thời phong kiến.
- 1."Trong thời phong kiến, những người giáp bảng thường được tôn vinh trong xã hội."
- 2."Ông nội tôi là một giáp bảng, có nhiều đóng góp cho văn học thời bấy giờ."
Lưu ý khi sử dụng "giáp bảng"
Lưu ý về danh từ
"giáp bảng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "giáp bảng"
giáp bảng là danh từ trong tiếng Việt. Người đã thi đỗ từ tiến sĩ trở lên trong thời phong kiến. Ví dụ: "Trong thời phong kiến, những người giáp bảng thường được tôn vinh trong xã hội."
Từ liên quan
giáo đầu
Phần đầu của một thanh giáo, dùng trong đấu tranh, thể thao hoặc lễ hội.
giáo đồ
(Ít dùng) từ chỉ người theo một tôn giáo, tương tự như tín đồ.
giáp
Áo giáp (nói tắt) dùng để bảo vệ cơ thể trong chiến tranh hoặc khi làm việc nguy hiểm.
giáp chiến
Đánh giáp mặt nhau, đối đầu trực tiếp trong chiến đấu.
giáp công
Giáp công là thuật ngữ chỉ một kiểu tác động hay sự trùng hợp giữa hai hay nhiều bản thể hoặc tác nhân trong một ngữ cảnh nào đó.
giáp giới
Có cùng một địa giới hoặc tiếp giáp nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.