giao đãi

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: giao đãi (Động từ)

Hành động tiếp xúc hoặc trao đổi thông tin, ý kiến với người khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi thường giao đãi với bạn bè qua mạng xã hội."
  • 2."Chúng ta cần giao đãi với khách hàng để hiểu rõ nhu cầu của họ."
  • 3."Trong cuộc họp, mọi người đã giao đãi rất tích cực để tìm ra giải pháp."
2
Danh từ

Nghĩa 2: giao đãi (Danh từ)

Sự kiện hoặc hành động giao tiếp, tiếp xúc giữa mọi người.

Ví dụ (3)
  • 1."Buổi giao đãi hôm nay rất thú vị với nhiều thông tin bổ ích."
  • 2."Các cuộc giao đãi giữa các quốc gia thường diễn ra để thảo luận về hợp tác."
  • 3."Tôi thích tham gia các giao đãi trong cộng đồng để kết nối với mọi người."

Lưu ý khi sử dụng "giao đãi"

Lưu ý về động từ

"giao đãi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"giao đãi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "giao đãi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "giao đãi"

giao đãi là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động tiếp xúc hoặc trao đổi thông tin, ý kiến với người khác. Ví dụ: "Tôi thường giao đãi với bạn bè qua mạng xã hội."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này