giáp trận
Định nghĩa
Nghĩa 1: giáp trận (Động từ)
Ra trận, đối mặt trực tiếp với quân địch.
- 1."Hai bên vừa giáp trận."
- 2."Quân đội đã sẵn sàng giáp trận với kẻ thù."
- 3."Sau nhiều tháng chuẩn bị, họ đã quyết định giáp trận."
Lưu ý khi sử dụng "giáp trận"
Lưu ý về động từ
"giáp trận" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "giáp trận"
giáp trận là động từ trong tiếng Việt. Ra trận, đối mặt trực tiếp với quân địch. Ví dụ: "Hai bên vừa giáp trận."
Từ liên quan
giáp mặt
Đối diện hoặc tiếp xúc trực tiếp với ai đó, thường trong một tình huống gấp gáp.
giáp ranh
(Khu vực) nằm giữa hai vùng kiểm soát của hai lực lượng đối lập, nơi không bên nào có thể kiểm soát hoàn toàn.
giáp trạng
Món đồ bảo vệ bên ngoài để che chắn một vật nào đó, thường được làm từ sự kết hợp của các chất liệu bền chắc.
giáp vụ
Khoảng thời gian giữa hai vụ thu hoạch, khi vụ trước đã qua nhưng chưa đến vụ mới.
giáp xác
Động vật không xương sống có vỏ cứng bên ngoài cơ thể, thở bằng mang, chẳng hạn như tôm, cua, và các loại hải sản tương tự.
giát
Vật hình tấm được tạo thành từ nhiều thanh tre hoặc gỗ ghép lại với nhau, thường dùng làm mặt phẳng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.