giáo thụ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giáo thụ (Danh từ)

(Từ cũ) chức quan đảm nhiệm việc quản lý giáo dục trong một phủ.

Ví dụ (3)
  • 1."Quan giáo thụ"
  • 2."Ông ấy từng giữ chức giáo thụ trong triều đình."
  • 3."Giáo thụ có trách nhiệm giám sát việc học tập của học sinh."

Lưu ý khi sử dụng "giáo thụ"

Lưu ý về danh từ

"giáo thụ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giáo thụ"

giáo thụ là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) chức quan đảm nhiệm việc quản lý giáo dục trong một phủ. Ví dụ: "Quan giáo thụ"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này