giáp lá cà
Định nghĩa
Nghĩa 1: giáp lá cà (Động từ)
Hành động di chuyển không rõ ràng, có thể là do nhầm lẫn hoặc không xác định phương hướng.
- 1."Khi đi vào rừng, tôi cảm thấy như mình đang giáp lá cà, không biết hướng nào là đúng."
- 2."Chúng ta có thể giáp lá cà trong thành phố nếu không xem bản đồ trước."
- 3."Đừng giáp lá cà quá nhiều, cứ hỏi đường nếu không biết."
Nghĩa 2: giáp lá cà (Danh từ)
Tình huống hoặc trạng thái không rõ ràng, gây ra khó khăn trong việc tìm ra phương hướng.
- 1."Cuộc họp hôm nay giống như một cuộc giáp lá cà, không ai biết nên bắt đầu từ đâu."
- 2."Mọi người trong nhóm đều cảm thấy như đang ở trong một trạng thái giáp lá cà khi thiếu thông tin."
- 3."Việc quyết định địa điểm cho bữa tiệc đã dẫn đến một cuộc giáp lá cà giữa các thành viên."
Lưu ý khi sử dụng "giáp lá cà"
Lưu ý về động từ
"giáp lá cà" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"giáp lá cà" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "giáp lá cà" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "giáp lá cà"
giáp lá cà là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động di chuyển không rõ ràng, có thể là do nhầm lẫn hoặc không xác định phương hướng. Ví dụ: "Khi đi vào rừng, tôi cảm thấy như mình đang giáp lá cà, không biết hướng nào là đúng."
Từ liên quan
giáp giới
Có cùng một địa giới hoặc tiếp giáp nhau.
giáp hạt
Khoảng thời gian mà lương thực từ vụ cũ đã hết, nhưng vụ thu hoạch mới chưa đến; thường là lúc xảy ra tình trạng thiếu đói.
giáp lai
Sự kết hợp của hai hoặc nhiều thứ lại với nhau, thường chỉ việc kết hợp giữa các loài động vật, thực vật để tạo ra giống mới.
giáp mặt
Đối diện hoặc tiếp xúc trực tiếp với ai đó, thường trong một tình huống gấp gáp.
giáp ranh
(Khu vực) nằm giữa hai vùng kiểm soát của hai lực lượng đối lập, nơi không bên nào có thể kiểm soát hoàn toàn.
giáp trạng
Món đồ bảo vệ bên ngoài để che chắn một vật nào đó, thường được làm từ sự kết hợp của các chất liệu bền chắc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.