giáo chủ
Định nghĩa
Nghĩa 1: giáo chủ (Danh từ)
Chức vụ trong giáo hội Công giáo, có cấp bậc cao hơn giám mục nhưng thấp hơn giáo hoàng.
- 1."Đức giáo chủ"
- 2."Hồng y giáo chủ"
- 3."Giáo chủ của giáo phận này rất nổi tiếng trong cộng đồng."
Lưu ý khi sử dụng "giáo chủ"
Lưu ý về danh từ
"giáo chủ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "giáo chủ"
giáo chủ là danh từ trong tiếng Việt. Chức vụ trong giáo hội Công giáo, có cấp bậc cao hơn giám mục nhưng thấp hơn giáo hoàng. Ví dụ: "Đức giáo chủ"
Từ liên quan
giáng thế
Từ trên cõi trời hoặc cõi tiên xuống cõi trần.
giáng trần
Như giáng thế, chỉ hành động xuống trần gian.
giáo
Binh khí cổ đại với cán dài, mũi nhọn bằng sắt, dùng để đâm.
giáo chức
(Nhà giáo) Viên chức làm việc trong ngành giáo dục.
giáo cụ
Đồ dùng phục vụ cho việc giảng dạy và học tập.
giáo cụ trực quan
Đồ dùng trong dạy học nhằm giúp học sinh hình dung rõ ràng về nội dung được giảng dạy.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.