giáo dân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giáo dân (Danh từ)

Người theo đạo Thiên Chúa, thường tham gia hoạt động tôn giáo và sinh hoạt cộng đồng trong giáo hội.

Ví dụ (3)
  • 1."Giáo dân trong giáo xứ đã cùng nhau tham gia các hoạt động từ thiện."
  • 2."Lễ Giáng Sinh năm nay, giáo dân sẽ tổ chức một buổi hòa nhạc tại nhà thờ."
  • 3."Cộng đồng giáo dân rất đoàn kết và thường xuyên hỗ trợ lẫn nhau."

Lưu ý khi sử dụng "giáo dân"

Lưu ý về danh từ

"giáo dân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giáo dân"

giáo dân là danh từ trong tiếng Việt. Người theo đạo Thiên Chúa, thường tham gia hoạt động tôn giáo và sinh hoạt cộng đồng trong giáo hội. Ví dụ: "Giáo dân trong giáo xứ đã cùng nhau tham gia các hoạt động từ thiện."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này