giao tuyến
Định nghĩa
Nghĩa 1: giao tuyến (Danh từ)
Đường nối liền hai hoặc nhiều mặt gặp nhau.
- 1."Giao tuyến của hai mặt phẳng là một đường thẳng."
- 2."Giao tuyến giữa các đường thẳng trong không gian tạo thành một điểm."
- 3."Hai mặt cầu có giao tuyến là một vòng tròn."
Lưu ý khi sử dụng "giao tuyến"
Lưu ý về danh từ
"giao tuyến" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "giao tuyến"
giao tuyến là danh từ trong tiếng Việt. Đường nối liền hai hoặc nhiều mặt gặp nhau. Ví dụ: "Giao tuyến của hai mặt phẳng là một đường thẳng."
Từ liên quan
giao thừa
Thời điểm chuyển giao giữa năm cũ (âm lịch) và năm mới, diễn ra vào lúc 12 giờ đêm ba mươi Tết.
giao tiếp
Hành động trao đổi, tiếp xúc với nhau qua từng phương thức và hình thức khác nhau.
giao tranh
Từ hiếm dùng để chỉ cuộc thi đấu giữa hai đội thể thao.
giao tình
Kết bạn, gắn bó với nhau; tạo dựng mối quan hệ thân thiết.
giao tế
Từ cổ, có nghĩa tương tự như giao tiếp.
giao tử
Tế bào dùng cho quá trình sinh sản hữu tính.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.