giáo mác
Định nghĩa
Nghĩa 1: giáo mác (Danh từ)
Vũ khí bao gồm giáo và mác, thường dùng trong các cuộc chiến thời xưa.
- 1."Giáo mác tua tủa."
- 2."Mang cung tên và giáo mác ra trận."
- 3."Trên tay mỗi chiến binh đều có giáo mác để sẵn sàng chiến đấu."
- 4."Trong bộ sưu tập vũ khí cổ, có nhiều loại giáo mác khác nhau."
Lưu ý khi sử dụng "giáo mác"
Lưu ý về danh từ
"giáo mác" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "giáo mác"
giáo mác là danh từ trong tiếng Việt. Vũ khí bao gồm giáo và mác, thường dùng trong các cuộc chiến thời xưa. Ví dụ: "Giáo mác tua tủa."
Từ liên quan
giáo khoa
Liên quan đến các môn học được giảng dạy trong nhà trường.
giáo lí
Lý luận hoặc học thuyết của một tôn giáo.
giáo lý
Giáo lý là tập hợp các nguyên tắc và niềm tin của một tôn giáo hoặc hệ thống tín ngưỡng.
giáo phái
Môn phái thuộc về một tôn giáo.
giáo phường
Giáo phường là một tổ chức tôn giáo địa phương, thường được hình thành từ các tín đồ của một giáo phái nhất định.
giáo phẩm
Chức sắc hoặc cá nhân giữ vị trí quan trọng trong một tôn giáo.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.