giáo đồ
Định nghĩa
Nghĩa 1: giáo đồ (Danh từ)
(Ít dùng) từ chỉ người theo một tôn giáo, tương tự như tín đồ.
- 1."Tín đồ"
- 2."Giáo đồ Công giáo"
- 3."Giáo đồ Phật giáo đang tham dự lễ hội."
Lưu ý khi sử dụng "giáo đồ"
Lưu ý về danh từ
"giáo đồ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "giáo đồ"
giáo đồ là danh từ trong tiếng Việt. (Ít dùng) từ chỉ người theo một tôn giáo, tương tự như tín đồ. Ví dụ: "Tín đồ"
Từ liên quan
giáo điều
Luận điểm được công nhận mà không cần chứng minh, được coi là chân lý không thay đổi.
giáo đường
(Trang trọng) nhà thờ của tôn giáo, thường dùng để chỉ nhà thờ của Công giáo.
giáo đầu
Phần đầu của một thanh giáo, dùng trong đấu tranh, thể thao hoặc lễ hội.
giáp
Áo giáp (nói tắt) dùng để bảo vệ cơ thể trong chiến tranh hoặc khi làm việc nguy hiểm.
giáp bảng
Người đã thi đỗ từ tiến sĩ trở lên trong thời phong kiến.
giáp chiến
Đánh giáp mặt nhau, đối đầu trực tiếp trong chiến đấu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.