giao diện
Định nghĩa
Nghĩa 1: giao diện (Danh từ)
Phần kết nối giữa hai linh kiện hoặc thiết bị thuộc phần cứng của máy tính.
- 1."Giao diện USB cho phép kết nối giữa máy tính và các thiết bị ngoại vi."
- 2."Cần kiểm tra giao diện mạng để đảm bảo kết nối ổn định."
Lưu ý khi sử dụng "giao diện"
Lưu ý về danh từ
"giao diện" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "giao diện"
giao diện là danh từ trong tiếng Việt. Phần kết nối giữa hai linh kiện hoặc thiết bị thuộc phần cứng của máy tính. Ví dụ: "Giao diện USB cho phép kết nối giữa máy tính và các thiết bị ngoại vi."
Từ liên quan
giao cảm
Cảm thông và chia sẻ những cảm xúc tương đồng giữa hai người.
giao cấu
Hành động giao tiếp giữa bộ phận sinh dục của giống đực và bộ phận sinh dục của giống cái, thường diễn ra ở động vật, nhằm mục đích thụ tinh.
giao cắt
Hành động giao nhau hoặc cắt ngang qua nhau.
giao du
Kết bạn, kết nối và trò chuyện với người khác, tạo dựng mối quan hệ xã hội.
giao duyên
Sự kết nối, giao tiếp giữa hai hoặc nhiều người với mục đích tình cảm hoặc kết bạn.
giao dịch
Liên hệ, gặp gỡ, hoặc tiếp xúc với nhau, thường liên quan đến công việc hoặc thương mại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.