giao lưu

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: giao lưu (Động từ)

Hành động trao đổi, kết nối hoặc giao tiếp với người khác, thường trong một hoạt động xã hội hoặc học tập.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta nên giao lưu với các bạn ở trường khác để mở rộng mối quan hệ."
  • 2."Mỗi năm, trường tổ chức một buổi giao lưu văn hóa để học sinh có cơ hội tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau."
  • 3."Bên ngoài giờ học, tôi thường giao lưu với bạn bè qua các hoạt động thể thao."
2
Danh từ

Nghĩa 2: giao lưu (Danh từ)

Sự kiện hoặc hoạt động có tính chất trao đổi, kết nối xã hội.

Ví dụ (3)
  • 1."Buổi giao lưu hôm qua rất vui, mọi người đều tham gia tích cực."
  • 2."Trường tổ chức một giao lưu với sinh viên quốc tế để các bạn có thêm trải nghiệm."
  • 3."Tôi thấy giao lưu giữa các thế hệ là rất quan trọng để gìn giữ văn hóa."

Lưu ý khi sử dụng "giao lưu"

Lưu ý về động từ

"giao lưu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"giao lưu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "giao lưu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "giao lưu"

giao lưu là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động trao đổi, kết nối hoặc giao tiếp với người khác, thường trong một hoạt động xã hội hoặc học tập. Ví dụ: "Chúng ta nên giao lưu với các bạn ở trường khác để mở rộng mối quan hệ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này