giật cục
Định nghĩa
Nghĩa 1: giật cục (Động từ)
Hành động bất ngờ, mạnh mẽ và nhanh chóng; thường là một phản ứng tự nhiên với điều gì đó xảy ra.
- 1."Khi nghe tiếng động lớn, tôi giật cục và quay lại nhìn."
- 2."Cô ấy giật cục khi thấy con rắn bò qua chân."
- 3."Đứa trẻ giật cục khi bố nó bất ngờ xuất hiện."
Nghĩa 2: giật cục (Tính từ)
Mô tả trạng thái bất ngờ hoặc đột ngột thường đi kèm với cảm giác hoảng hốt.
- 1."Tôi cảm thấy giật cục khi biết tin xấu từ bạn."
- 2."Khuôn mặt của anh ấy giật cục khi thấy kết quả kiểm tra."
- 3."Cảm giác giật cục khiến tôi không thể tập trung vào bài học."
Lưu ý khi sử dụng "giật cục"
Lưu ý về động từ
"giật cục" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"giật cục" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "giật cục" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "giật cục"
giật cục là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Hành động bất ngờ, mạnh mẽ và nhanh chóng; thường là một phản ứng tự nhiên với điều gì đó xảy ra. Ví dụ: "Khi nghe tiếng động lớn, tôi giật cục và quay lại nhìn."
Từ liên quan
giập giờn
Chỉ hành động lao vào hoặc nhấn chìm một thứ gì đó xuống dưới nước hay một môi trường khác.
giật
(Khẩu ngữ) vay một số tiền trong thời gian rất ngắn.
giật cánh khuỷu
Hành động làm hoặc liên quan đến việc nhấc hoặc giật một phần của cơ thể, thường là khuỷu tay, với một chuyển động nhanh.
giật dây
Hành động ngầm xúi giục hoặc thao túng ai đó để làm điều sai trái.
giật giọng
Âm thanh kêu, gọi giật từng tiếng ngắn, đột ngột, có tính chất thúc giục.
giật gân
Từ dùng để miêu tả (tin tức, sự việc) có tác dụng mạnh mẽ trong việc thu hút sự chú ý của người nghe hoặc người xem, thường mang ý nghĩa chê bai.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.