giáo phẩm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giáo phẩm (Danh từ)

Chức sắc hoặc cá nhân giữ vị trí quan trọng trong một tôn giáo.

Ví dụ (3)
  • 1."Giáo phẩm Việt Nam."
  • 2."Các giáo phẩm thường tham gia vào các hoạt động tôn giáo của cộng đồng."
  • 3."Nhiều giáo phẩm đã có đóng góp lớn cho sự phát triển của tôn giáo."

Lưu ý khi sử dụng "giáo phẩm"

Lưu ý về danh từ

"giáo phẩm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giáo phẩm"

giáo phẩm là danh từ trong tiếng Việt. Chức sắc hoặc cá nhân giữ vị trí quan trọng trong một tôn giáo. Ví dụ: "Giáo phẩm Việt Nam."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này