giáo trình

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giáo trình (Danh từ)

Hệ thống các bài giảng về một môn học, khoa học, hay kĩ thuật, thường được sử dụng trong giảng dạy ở bậc đại học.

Ví dụ (4)
  • 1."Giáo trình triết học"
  • 2."Soạn giáo trình"
  • 3."Giáo trình toán học rất chi tiết và rõ ràng."
  • 4."Cần tham khảo giáo trình tiếng Anh để chuẩn bị cho kỳ thi."

Lưu ý khi sử dụng "giáo trình"

Lưu ý về danh từ

"giáo trình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giáo trình"

giáo trình là danh từ trong tiếng Việt. Hệ thống các bài giảng về một môn học, khoa học, hay kĩ thuật, thường được sử dụng trong giảng dạy ở bậc đại học. Ví dụ: "Giáo trình triết học"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này