giao hoà

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: giao hoà (Động từ)

Diễn tả việc sống chung, trở thành vợ chồng.

Ví dụ (3)
  • 1.""Ước gì chàng thiếp giao hoà, Chăn bông, gối đệm, giường ngà, chiếu thau.""
  • 2."Họ đã quyết định giao hoà sau nhiều năm yêu nhau."
  • 3."Giao hoà với nhau từ tuổi trẻ, họ đã trải qua nhiều kỷ niệm cùng nhau."

Lưu ý khi sử dụng "giao hoà"

Lưu ý về động từ

"giao hoà" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "giao hoà"

giao hoà là động từ trong tiếng Việt. Diễn tả việc sống chung, trở thành vợ chồng. Ví dụ: ""Ước gì chàng thiếp giao hoà, Chăn bông, gối đệm, giường ngà, chiếu thau.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này