giao thời

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giao thời (Danh từ)

Khoảng thời gian chuyển tiếp giữa các thời kỳ, trong đó cái cũ và cái mới còn xen lẫn, thường diễn ra với nhiều mâu thuẫn và không ổn định.

Ví dụ (3)
  • 1."Buổi giao thời mang lại nhiều thay đổi trong xã hội."
  • 2."Văn học giao thời phản ánh những mâu thuẫn giữa truyền thống và hiện đại."
  • 3."Thời điểm giao thời giữa hai thế kỷ là lúc mà nhiều xu hướng mới xuất hiện."

Lưu ý khi sử dụng "giao thời"

Lưu ý về danh từ

"giao thời" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giao thời"

giao thời là danh từ trong tiếng Việt. Khoảng thời gian chuyển tiếp giữa các thời kỳ, trong đó cái cũ và cái mới còn xen lẫn, thường diễn ra với nhiều mâu thuẫn và không ổn định. Ví dụ: "Buổi giao thời mang lại nhiều thay đổi trong xã hội."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này