giao bưu
Định nghĩa
Nghĩa 1: giao bưu (Danh từ)
Người chuyên thực hiện công việc chuyển phát thư từ, công văn và thông tin liên lạc.
- 1."Chiến sĩ giao bưu."
- 2."Giao bưu đã mang thư đến tận nhà cho tôi."
- 3."Công việc của giao bưu rất quan trọng trong việc kết nối mọi người."
Lưu ý khi sử dụng "giao bưu"
Lưu ý về danh từ
"giao bưu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "giao bưu"
giao bưu là danh từ trong tiếng Việt. Người chuyên thực hiện công việc chuyển phát thư từ, công văn và thông tin liên lạc. Ví dụ: "Chiến sĩ giao bưu."
Từ liên quan
gianh
Từ dùng ở một số vùng miền, thường chỉ sự tranh giành, hoặc nỗ lực đạt được một điều gì đó.
giao
Gặp nhau hoặc cắt nhau tại một điểm, theo hai hướng khác nhau.
giao ban
(cơ quan, tổ chức) xem xét và đánh giá các công việc đã thực hiện, đồng thời thảo luận về kế hoạch trong một khoảng thời gian xác định (thường là hàng tuần).
giao ca
Chuyển giao nhiệm vụ cho ca làm việc tiếp theo.
giao chiến
Hành động đánh nhau giữa các lực lượng đối địch.
giao cảm
Cảm thông và chia sẻ những cảm xúc tương đồng giữa hai người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.