giao bưu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giao bưu (Danh từ)

Người chuyên thực hiện công việc chuyển phát thư từ, công văn và thông tin liên lạc.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiến sĩ giao bưu."
  • 2."Giao bưu đã mang thư đến tận nhà cho tôi."
  • 3."Công việc của giao bưu rất quan trọng trong việc kết nối mọi người."

Lưu ý khi sử dụng "giao bưu"

Lưu ý về danh từ

"giao bưu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giao bưu"

giao bưu là danh từ trong tiếng Việt. Người chuyên thực hiện công việc chuyển phát thư từ, công văn và thông tin liên lạc. Ví dụ: "Chiến sĩ giao bưu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này