giáp lai

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giáp lai (Danh từ)

Sự kết hợp của hai hoặc nhiều thứ lại với nhau, thường chỉ việc kết hợp giữa các loài động vật, thực vật để tạo ra giống mới.

Ví dụ (3)
  • 1."Giáp lai gia súc giúp cải thiện giống và năng suất sữa."
  • 2."Nông dân ngày càng áp dụng công nghệ giáp lai trong trồng trọt."
  • 3."Việc giáp lai cây ăn trái cho trái lớn hơn và ngọt hơn."
2
Động từ

Nghĩa 2: giáp lai (Động từ)

Hành động kết hợp hoặc phối giống giữa hai loại khác nhau.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng tôi sẽ giáp lai hai giống hoa để tạo ra màu mới."
  • 2."Bác sĩ thú y khuyên nên giáp lai cho chó để cải thiện sức khỏe."
  • 3."Nhà nghiên cứu đang thực hiện giáp lai giữa các giống lúa."

Lưu ý khi sử dụng "giáp lai"

Lưu ý về động từ

"giáp lai" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"giáp lai" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "giáp lai" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "giáp lai"

giáp lai là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Sự kết hợp của hai hoặc nhiều thứ lại với nhau, thường chỉ việc kết hợp giữa các loài động vật, thực vật để tạo ra giống mới. Ví dụ: "Giáp lai gia súc giúp cải thiện giống và năng suất sữa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này