giật
Định nghĩa
Nghĩa 1: giật (Động từ)
(Khẩu ngữ) vay một số tiền trong thời gian rất ngắn.
- 1."Giật tạm ít tiền."
- 2."Tôi cần giật một khoản để trả gấp."
Lưu ý khi sử dụng "giật"
Lưu ý về động từ
"giật" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "giật"
giật là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) vay một số tiền trong thời gian rất ngắn. Ví dụ: "Giật tạm ít tiền."
Từ liên quan
giập
Hành động làm cho vật tương đối mềm bị bẹp hoặc nứt ra do va chạm.
giập giạp
Mô tả âm thanh phát ra liên tục, thường liên quan đến gió, nước, hoặc các vật thể va chạm.
giập giờn
Chỉ hành động lao vào hoặc nhấn chìm một thứ gì đó xuống dưới nước hay một môi trường khác.
giật cánh khuỷu
Hành động làm hoặc liên quan đến việc nhấc hoặc giật một phần của cơ thể, thường là khuỷu tay, với một chuyển động nhanh.
giật cục
Hành động bất ngờ, mạnh mẽ và nhanh chóng; thường là một phản ứng tự nhiên với điều gì đó xảy ra.
giật dây
Hành động ngầm xúi giục hoặc thao túng ai đó để làm điều sai trái.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.