giáo dục

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: giáo dục (Động từ)

Hoạt động có hệ thống nhằm tác động đến sự phát triển tinh thần và thể chất của một đối tượng, giúp đối tượng đó dần dần đạt được những phẩm chất và năng lực theo yêu cầu.

Ví dụ (3)
  • 1."Giáo dục thiếu niên nhi đồng."
  • 2."Giáo dục con cái là một nhiệm vụ quan trọng của mỗi bậc phụ huynh."
  • 3."Chúng ta cần giáo dục thế hệ trẻ về ý thức bảo vệ môi trường."
2
Danh từ

Nghĩa 2: giáo dục (Danh từ)

Hệ thống các biện pháp và cơ quan giảng dạy - giáo dục trong một quốc gia.

Ví dụ (3)
  • 1."Phát triển nền giáo dục là chìa khóa cho sự phát triển bền vững."
  • 2."Cải cách giáo dục cần được thực hiện để phù hợp với yêu cầu của thời đại."
  • 3."Chất lượng giáo dục vẫn là một vấn đề được xã hội quan tâm."

Lưu ý khi sử dụng "giáo dục"

Lưu ý về động từ

"giáo dục" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"giáo dục" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "giáo dục" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "giáo dục"

giáo dục là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hoạt động có hệ thống nhằm tác động đến sự phát triển tinh thần và thể chất của một đối tượng, giúp đối tượng đó dần dần đạt được những phẩm chất và năng lực theo yêu cầu. Ví dụ: "Giáo dục thiếu niên nhi đồng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này