giáo đầu

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giáo đầu (Danh từ)

Phần đầu của một thanh giáo, dùng trong đấu tranh, thể thao hoặc lễ hội.

Ví dụ (3)
  • 1."Cái giáo đầu được làm bằng kim loại rất sắc và chắc chắn."
  • 2."Trong lễ hội, người ta thường ném giáo đầu để thể hiện sức mạnh."
  • 3."Tôi đã thấy nhiều người thi đấu với giáo đầu rất điêu luyện."
2
Động từ

Nghĩa 2: giáo đầu (Động từ)

Hành động dùng giáo đầu để tấn công hoặc biểu diễn.

Ví dụ (3)
  • 1."Họ giáo đầu vào mục tiêu và đạt được điểm cao."
  • 2."Trong trận đấu, tôi phải giáo đầu thật nhanh để không bị trượt."
  • 3."Chúng ta cần giáo đầu đúng cách để bảo vệ bản thân."

Lưu ý khi sử dụng "giáo đầu"

Lưu ý về động từ

"giáo đầu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"giáo đầu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "giáo đầu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "giáo đầu"

giáo đầu là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Phần đầu của một thanh giáo, dùng trong đấu tranh, thể thao hoặc lễ hội. Ví dụ: "Cái giáo đầu được làm bằng kim loại rất sắc và chắc chắn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này