giang hồ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giang hồ (Danh từ)

Khái quát chỉ về sông và hồ, cũng như miêu tả cuộc sống lang bạt, tự do và phóng khoáng.

Ví dụ (3)
  • 1."Kiếp sống giang hồ."
  • 2."Lưu lạc giang hồ."
  • 3."Họ sống cuộc đời giang hồ không ràng buộc."
2
Danh từ

Nghĩa 2: giang hồ (Danh từ)

Thuật ngữ chỉ về giới tội phạm, thường sống bằng các hành động trộm cướp, bảo kê, hoặc các hoạt động phi pháp khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Một đàn anh trong giới giang hồ."
  • 2."Ân oán giang hồ."
  • 3."Họ là những người trong giang hồ, chuyên sống bằng nghề đâm thuê chém mướn."

Lưu ý khi sử dụng "giang hồ"

Lưu ý về danh từ

"giang hồ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "giang hồ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "giang hồ"

giang hồ là danh từ trong tiếng Việt. Khái quát chỉ về sông và hồ, cũng như miêu tả cuộc sống lang bạt, tự do và phóng khoáng. Ví dụ: "Kiếp sống giang hồ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này