giao thông tĩnh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giao thông tĩnh (Danh từ)

Toàn bộ các cơ sở vật chất và kỹ thuật hỗ trợ giao thông nhưng không tham gia trực tiếp vào quá trình di chuyển, như bến, cảng, nơi đỗ xe, gửi xe, v.v.

Ví dụ (2)
  • 1."Bến xe và cảng biển là những phần quan trọng của giao thông tĩnh."
  • 2."Chúng ta cần cải thiện cơ sở hạ tầng giao thông tĩnh để giảm ùn tắc giao thông."

Lưu ý khi sử dụng "giao thông tĩnh"

Lưu ý về danh từ

"giao thông tĩnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giao thông tĩnh"

giao thông tĩnh là danh từ trong tiếng Việt. Toàn bộ các cơ sở vật chất và kỹ thuật hỗ trợ giao thông nhưng không tham gia trực tiếp vào quá trình di chuyển, như bến, cảng, nơi đỗ xe, gửi xe, v.v. Ví dụ: "Bến xe và cảng biển là những phần quan trọng của giao thông tĩnh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này