giao ca

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: giao ca (Động từ)

Chuyển giao nhiệm vụ cho ca làm việc tiếp theo.

Ví dụ (3)
  • 1."Đến giờ chuẩn bị giao ca."
  • 2."Chúng ta sẽ giao ca lúc 5 giờ chiều."
  • 3."Tôi đã hoàn thành công việc và sẵn sàng để giao ca cho đồng nghiệp."

Lưu ý khi sử dụng "giao ca"

Lưu ý về động từ

"giao ca" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "giao ca"

giao ca là động từ trong tiếng Việt. Chuyển giao nhiệm vụ cho ca làm việc tiếp theo. Ví dụ: "Đến giờ chuẩn bị giao ca."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này