giáo dục phổ thông

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giáo dục phổ thông (Danh từ)

Ngành giáo dục cung cấp kiến thức cơ bản và chung cho học sinh.

Ví dụ (2)
  • 1."Giáo dục phổ thông đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhân cách và tri thức cho thế hệ trẻ."
  • 2."Chương trình giáo dục phổ thông cần được cải tiến để đáp ứng yêu cầu của xã hội hiện đại."

Lưu ý khi sử dụng "giáo dục phổ thông"

Lưu ý về danh từ

"giáo dục phổ thông" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giáo dục phổ thông"

giáo dục phổ thông là danh từ trong tiếng Việt. Ngành giáo dục cung cấp kiến thức cơ bản và chung cho học sinh. Ví dụ: "Giáo dục phổ thông đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhân cách và tri thức cho thế hệ trẻ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này