giao thức

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giao thức (Danh từ)

Cách thức quy định để trao đổi thông tin giữa các máy tính.

Ví dụ (4)
  • 1."Giao thức trao đổi dữ liệu."
  • 2."Giao thức truyền tập tin."
  • 3."Giao thức Internet giúp kết nối các thiết bị trên mạng."
  • 4."Các giao thức bảo mật là cần thiết để bảo vệ thông tin nhạy cảm."

Lưu ý khi sử dụng "giao thức"

Lưu ý về danh từ

"giao thức" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giao thức"

giao thức là danh từ trong tiếng Việt. Cách thức quy định để trao đổi thông tin giữa các máy tính. Ví dụ: "Giao thức trao đổi dữ liệu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này