giao liên

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giao liên (Danh từ)

Người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm kết nối hoặc làm trung gian giữa các bên khác nhau.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy là một giao liên trong dự án này, giúp chúng tôi kết nối với các nhà tài trợ."
  • 2."Chúng ta cần tìm một giao liên có kinh nghiệm để giúp thương thảo hợp đồng."
  • 3."Giao liên sẽ là người đứng ra tổ chức cuộc họp giữa hai bên."
2
Động từ

Nghĩa 2: giao liên (Động từ)

Hành động kết nối hoặc liên lạc giữa hai hoặc nhiều bên.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần giao liên với khách hàng để hiểu rõ hơn nhu cầu của họ."
  • 2."Cô ấy đã giao liên với anh ấy để sắp xếp cuộc hẹn."
  • 3."Hãy giao liên với bộ phận kỹ thuật nếu bạn gặp bất kỳ vấn đề nào."

Lưu ý khi sử dụng "giao liên"

Lưu ý về động từ

"giao liên" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"giao liên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "giao liên" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "giao liên"

giao liên là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm kết nối hoặc làm trung gian giữa các bên khác nhau. Ví dụ: "Cô ấy là một giao liên trong dự án này, giúp chúng tôi kết nối với các nhà tài trợ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này