giáp trạng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giáp trạng (Danh từ)

Món đồ bảo vệ bên ngoài để che chắn một vật nào đó, thường được làm từ sự kết hợp của các chất liệu bền chắc.

Ví dụ (3)
  • 1."Mình vừa mua một bộ giáp trạng cho xe máy, giúp bảo vệ xe khỏi trầy xước."
  • 2."Các chiến binh xưa thường đeo giáp trạng để bảo vệ cơ thể trong trận chiến."
  • 3."Bé trai thích chơi game xếp hình các bộ giáp trạng của các nhân vật siêu anh hùng."

Lưu ý khi sử dụng "giáp trạng"

Lưu ý về danh từ

"giáp trạng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giáp trạng"

giáp trạng là danh từ trong tiếng Việt. Món đồ bảo vệ bên ngoài để che chắn một vật nào đó, thường được làm từ sự kết hợp của các chất liệu bền chắc. Ví dụ: "Mình vừa mua một bộ giáp trạng cho xe máy, giúp bảo vệ xe khỏi trầy xước."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này