giáp trạng
Định nghĩa
Nghĩa 1: giáp trạng (Danh từ)
Món đồ bảo vệ bên ngoài để che chắn một vật nào đó, thường được làm từ sự kết hợp của các chất liệu bền chắc.
- 1."Mình vừa mua một bộ giáp trạng cho xe máy, giúp bảo vệ xe khỏi trầy xước."
- 2."Các chiến binh xưa thường đeo giáp trạng để bảo vệ cơ thể trong trận chiến."
- 3."Bé trai thích chơi game xếp hình các bộ giáp trạng của các nhân vật siêu anh hùng."
Lưu ý khi sử dụng "giáp trạng"
Lưu ý về danh từ
"giáp trạng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "giáp trạng"
giáp trạng là danh từ trong tiếng Việt. Món đồ bảo vệ bên ngoài để che chắn một vật nào đó, thường được làm từ sự kết hợp của các chất liệu bền chắc. Ví dụ: "Mình vừa mua một bộ giáp trạng cho xe máy, giúp bảo vệ xe khỏi trầy xước."
Từ liên quan
giáp lá cà
Hành động di chuyển không rõ ràng, có thể là do nhầm lẫn hoặc không xác định phương hướng.
giáp mặt
Đối diện hoặc tiếp xúc trực tiếp với ai đó, thường trong một tình huống gấp gáp.
giáp ranh
(Khu vực) nằm giữa hai vùng kiểm soát của hai lực lượng đối lập, nơi không bên nào có thể kiểm soát hoàn toàn.
giáp trận
Ra trận, đối mặt trực tiếp với quân địch.
giáp vụ
Khoảng thời gian giữa hai vụ thu hoạch, khi vụ trước đã qua nhưng chưa đến vụ mới.
giáp xác
Động vật không xương sống có vỏ cứng bên ngoài cơ thể, thở bằng mang, chẳng hạn như tôm, cua, và các loại hải sản tương tự.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.