giao hiếu
Định nghĩa
Nghĩa 1: giao hiếu (Động từ)
Từ cũ dùng tương tự như 'giao hảo' để diễn tả mối quan hệ thân thiết, hòa thuận.
- 1."Họ luôn giao hảo với nhau trong công việc."
- 2."Chúng ta cần giao hiếu để có thể hợp tác tốt hơn."
Lưu ý khi sử dụng "giao hiếu"
Lưu ý về động từ
"giao hiếu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "giao hiếu"
giao hiếu là động từ trong tiếng Việt. Từ cũ dùng tương tự như 'giao hảo' để diễn tả mối quan hệ thân thiết, hòa thuận. Ví dụ: "Họ luôn giao hảo với nhau trong công việc."
Từ liên quan
giao du
Kết bạn, kết nối và trò chuyện với người khác, tạo dựng mối quan hệ xã hội.
giao duyên
Sự kết nối, giao tiếp giữa hai hoặc nhiều người với mục đích tình cảm hoặc kết bạn.
giao dịch
Liên hệ, gặp gỡ, hoặc tiếp xúc với nhau, thường liên quan đến công việc hoặc thương mại.
giao hoan
Hành động cùng nhau vui vẻ, thường trong một dịp đặc biệt.
giao hoà
Diễn tả việc sống chung, trở thành vợ chồng.
giao hoán
Thay đổi vị trí hoặc tình trạng của hai hoặc nhiều đối tượng với nhau.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.