giật cánh khuỷu

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: giật cánh khuỷu (Động từ)

Hành động làm hoặc liên quan đến việc nhấc hoặc giật một phần của cơ thể, thường là khuỷu tay, với một chuyển động nhanh.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi thấy bạn mình gọi, tôi giật cánh khuỷu để thu hút sự chú ý."
  • 2."Đứa trẻ giật cánh khuỷu khi muốn có đồ chơi từ tay bạn."
  • 3."Cô ấy giật cánh khuỷu về phía tôi để tôi tới gần hơn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: giật cánh khuỷu (Danh từ)

Sự giật hoặc hành động giật một phần của cơ thể, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy đã làm một cái giật cánh khuỷu khi thấy anh ấy đứng ở góc đường."
  • 2."Hành động giật cánh khuỷu của anh ấy khiến mọi người chú ý hơn vào buổi tiệc."
  • 3."Điều đó thật buồn cười, anh ta liền giật cánh khuỷu để nhắc nhở bạn mình."

Lưu ý khi sử dụng "giật cánh khuỷu"

Lưu ý về động từ

"giật cánh khuỷu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"giật cánh khuỷu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "giật cánh khuỷu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "giật cánh khuỷu"

giật cánh khuỷu là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động làm hoặc liên quan đến việc nhấc hoặc giật một phần của cơ thể, thường là khuỷu tay, với một chuyển động nhanh. Ví dụ: "Khi thấy bạn mình gọi, tôi giật cánh khuỷu để thu hút sự chú ý."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này