giản yếu

Tính từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: giản yếu (Tính từ)

Có nội dung đơn giản, chỉ chứa những kiến thức cơ bản nhất.

Ví dụ (3)
  • 1."Từ điển triết học giản yếu."
  • 2."Học sinh cần một cuốn sách lý thuyết giản yếu để nắm vững kiến thức cơ bản."
  • 3."Sách tham khảo này rất giản yếu, phù hợp cho người mới bắt đầu."

Lưu ý khi sử dụng "giản yếu"

Lưu ý về tính từ

"giản yếu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Câu hỏi thường gặp về "giản yếu"

giản yếu là tính từ trong tiếng Việt. Có nội dung đơn giản, chỉ chứa những kiến thức cơ bản nhất. Ví dụ: "Từ điển triết học giản yếu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này