giao hưởng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giao hưởng (Danh từ)

Bản hòa tấu lớn, tận dụng sự phong phú và đa dạng về hòa thanh, âm sắc, độ vang của nhiều nhạc cụ, thường gồm bốn chương tương phản nhưng gắn bó hữu cơ.

Ví dụ (4)
  • 1."Nhạc giao hưởng"
  • 2."Bản giao hưởng của Beethoven"
  • 3."Giao hưởng số 5 của Mahler rất nổi tiếng."
  • 4."Hòa nhạc giao hưởng diễn ra vào cuối tuần này."

Lưu ý khi sử dụng "giao hưởng"

Lưu ý về danh từ

"giao hưởng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giao hưởng"

giao hưởng là danh từ trong tiếng Việt. Bản hòa tấu lớn, tận dụng sự phong phú và đa dạng về hòa thanh, âm sắc, độ vang của nhiều nhạc cụ, thường gồm bốn chương tương phản nhưng gắn bó hữu cơ. Ví dụ: "Nhạc giao hưởng"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này