giáo hữu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giáo hữu (Danh từ)

Người theo cùng một tín ngưỡng trong một tôn giáo.

Ví dụ (2)
  • 1."Những giáo hữu trong giáo phái này thường tụ tập vào cuối tuần."
  • 2."Các giáo hữu cùng nhau chăm sóc nhà thờ và tổ chức sự kiện từ thiện."

Lưu ý khi sử dụng "giáo hữu"

Lưu ý về danh từ

"giáo hữu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giáo hữu"

giáo hữu là danh từ trong tiếng Việt. Người theo cùng một tín ngưỡng trong một tôn giáo. Ví dụ: "Những giáo hữu trong giáo phái này thường tụ tập vào cuối tuần."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này