giáo chức

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giáo chức (Danh từ)

(Nhà giáo) Viên chức làm việc trong ngành giáo dục.

Ví dụ (2)
  • 1."Các giáo chức trong trường tổ chức một buổi họp vào thứ Hai."
  • 2."Giáo chức là những người có vai trò quan trọng trong việc giảng dạy và giáo dục học sinh."

Lưu ý khi sử dụng "giáo chức"

Lưu ý về danh từ

"giáo chức" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giáo chức"

giáo chức là danh từ trong tiếng Việt. (Nhà giáo) Viên chức làm việc trong ngành giáo dục. Ví dụ: "Các giáo chức trong trường tổ chức một buổi họp vào thứ Hai."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này