giao du
Định nghĩa
Nghĩa 1: giao du (Động từ)
Kết bạn, kết nối và trò chuyện với người khác, tạo dựng mối quan hệ xã hội.
- 1."Mình muốn giao du với nhiều bạn mới để mở rộng mối quan hệ."
- 2."Trong bữa tiệc, mọi người thường giao du với nhau để tìm hiểu thêm về nhau."
- 3."Giao du với những người có cùng sở thích sẽ giúp mình học hỏi được nhiều điều hay."
Nghĩa 2: giao du (Danh từ)
Hành động kết bạn và giao lưu với người khác.
- 1."Giao du là một phần quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ xã hội."
- 2."Việc giao du không chỉ mang lại niềm vui mà còn giúp mình học hỏi nhiều điều mới."
- 3."Hãy coi giao du như một cách để mở rộng chân trời kiến thức và địa bàn bạn bè."
Lưu ý khi sử dụng "giao du"
Lưu ý về động từ
"giao du" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"giao du" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "giao du" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "giao du"
giao du là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Kết bạn, kết nối và trò chuyện với người khác, tạo dựng mối quan hệ xã hội. Ví dụ: "Mình muốn giao du với nhiều bạn mới để mở rộng mối quan hệ."
Từ liên quan
giao cấu
Hành động giao tiếp giữa bộ phận sinh dục của giống đực và bộ phận sinh dục của giống cái, thường diễn ra ở động vật, nhằm mục đích thụ tinh.
giao cắt
Hành động giao nhau hoặc cắt ngang qua nhau.
giao diện
Phần kết nối giữa hai linh kiện hoặc thiết bị thuộc phần cứng của máy tính.
giao duyên
Sự kết nối, giao tiếp giữa hai hoặc nhiều người với mục đích tình cảm hoặc kết bạn.
giao dịch
Liên hệ, gặp gỡ, hoặc tiếp xúc với nhau, thường liên quan đến công việc hoặc thương mại.
giao hiếu
Từ cũ dùng tương tự như 'giao hảo' để diễn tả mối quan hệ thân thiết, hòa thuận.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.