giao thông hào

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: giao thông hào (Danh từ)

Hào được thiết kế để thông qua, đảm bảo an toàn cho việc di chuyển và vận chuyển trong thời chiến.

Ví dụ (2)
  • 1."Đơn vị đã xây dựng một hệ thống giao thông hào để bảo vệ quân lính trong lúc tác chiến."
  • 2."Giao thông hào cho phép quân đội di chuyển mà không bị phát hiện bởi địch."

Lưu ý khi sử dụng "giao thông hào"

Lưu ý về danh từ

"giao thông hào" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "giao thông hào"

giao thông hào là danh từ trong tiếng Việt. Hào được thiết kế để thông qua, đảm bảo an toàn cho việc di chuyển và vận chuyển trong thời chiến. Ví dụ: "Đơn vị đã xây dựng một hệ thống giao thông hào để bảo vệ quân lính trong lúc tác chiến."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này