giáp giới
Định nghĩa
Nghĩa 1: giáp giới (Động từ)
Có cùng một địa giới hoặc tiếp giáp nhau.
- 1."Chỗ giáp giới giữa hai tỉnh."
- 2."Khu rừng này giáp giới với khu vực bảo tồn."
- 3."Hai làng giáp giới nên thường có những phong tục tương đồng."
Lưu ý khi sử dụng "giáp giới"
Lưu ý về động từ
"giáp giới" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "giáp giới"
giáp giới là động từ trong tiếng Việt. Có cùng một địa giới hoặc tiếp giáp nhau. Ví dụ: "Chỗ giáp giới giữa hai tỉnh."
Từ liên quan
giáp bảng
Người đã thi đỗ từ tiến sĩ trở lên trong thời phong kiến.
giáp chiến
Đánh giáp mặt nhau, đối đầu trực tiếp trong chiến đấu.
giáp công
Giáp công là thuật ngữ chỉ một kiểu tác động hay sự trùng hợp giữa hai hay nhiều bản thể hoặc tác nhân trong một ngữ cảnh nào đó.
giáp hạt
Khoảng thời gian mà lương thực từ vụ cũ đã hết, nhưng vụ thu hoạch mới chưa đến; thường là lúc xảy ra tình trạng thiếu đói.
giáp lai
Sự kết hợp của hai hoặc nhiều thứ lại với nhau, thường chỉ việc kết hợp giữa các loài động vật, thực vật để tạo ra giống mới.
giáp lá cà
Hành động di chuyển không rõ ràng, có thể là do nhầm lẫn hoặc không xác định phương hướng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.