giáo viên
Định nghĩa
Nghĩa 1: giáo viên (Danh từ)
Người giảng dạy tại bậc phổ thông hoặc cấp độ tương đương.
- 1."Giáo viên tiểu học"
- 2."Giáo viên chủ nhiệm"
- 3."Giáo viên dạy toán"
- 4."Giáo viên ngoại ngữ"
Lưu ý khi sử dụng "giáo viên"
Lưu ý về danh từ
"giáo viên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "giáo viên"
giáo viên là danh từ trong tiếng Việt. Người giảng dạy tại bậc phổ thông hoặc cấp độ tương đương. Ví dụ: "Giáo viên tiểu học"
Từ liên quan
giáo sư
Người có học vị cao, thường là người dạy tại trường đại học hoặc viện nghiên cứu.
giáo thụ
(Từ cũ) chức quan đảm nhiệm việc quản lý giáo dục trong một phủ.
giáo trình
Hệ thống các bài giảng về một môn học, khoa học, hay kĩ thuật, thường được sử dụng trong giảng dạy ở bậc đại học.
giáo vụ
Bộ phận phụ trách việc quản lý giảng dạy và học tập trong một trường hoặc khoa.
giáo xứ
Đơn vị cơ sở của giáo hội Công giáo, nằm dưới sự quản lý của một linh mục chánh xứ.
giáo án
Bài soạn của giáo viên nhằm mục đích giảng dạy trên lớp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.